炭疽病
tànjūbìng
[ㄊㄢˋ ㄐㄩ ㄅㄧㄥˋ]
THÁN THƯ BỆNH
- 1.(y học) bệnh than
- 2.(làm vườn) bệnh thán thư; bệnh loét

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.