碳水
tànshuǐ
[ㄊㄢˋ ㄕㄨㄟˇ]
THÁN THUỶ
- 1.(thông dụng) carbohydrate; carbs (tên viết tắt của 碳水化合物[tan4 shui3 hua4 he2 wu4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.