學華語Kaori Dict

第一步

ㄉㄧˋ ㄧ ㄅㄨˋ

ĐỆ NHẤT BỘ

  1. 1.bước một
  2. 2.bước đầu tiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是第一步。

    zhè shì dìyībù。

    Đây là bước đầu tiên

  • 2

    第一步永遠是最難的。

    dìyībù yǒngyuǎn shì zuì nán de。

    Bước đầu tiên luôn là khó nhất

  • 3

    「把大象裝進冰箱,總共分幾步?」「三步。第一步,打開冰箱門;第二步,把大象放進去;第三步,關上冰箱門。」

    「 bǎ dàxiàng zhuāng jìn bīngxiāng, zǒnggòng fēn jǐ bù? 」 「 sān bù。 dìyībù, dǎkāi bīngxiāng mén; dìèr bù, bǎ dàxiàng fàngjìn qù; dì sān bù, guānshàng bīngxiāng mén。 」

    'Đem con voi vào tủ lạnh, tổng cộng cần mấy bước?' 'Ba bước. Bước một, mở cửa tủ lạnh; bước hai, đưa con voi vào trong; bước ba, đóng cửa tủ lạnh.'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第一步 nghĩa là gì? · Kaori Dict