第一例
dìyīlì
[ㄉㄧˋ ㄧ ㄌㄧˋ]
ĐỆ NHẤT LỆ
- 1.trường hợp đầu tiên
- 2.ví dụ đầu tiên
- 3.lần đầu tiên (làm gì đó)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…