例句Câu ví dụ
- 1
我記得第一次。
wǒ jìde dìyīcì。
Tôi nhớ lần đầu tiên.
- 2
他十年中第一次回家。
tā shí niánzhōng dìyīcì huíjiā。
Họ đều cười lớn
- 3
這是我第一次看牙醫。
zhè shì wǒ dìyīcì kàn yáyī。
Đây là lần đầu tiên mình đi khám răng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…
