學華語Kaori Dict

第一次

ㄉㄧˋ ㄧ ㄘˋ

ĐỆ NHẤT THỨ

  1. 1.lần đầu tiên
  2. 2.đầu tiên
  3. 3.số một

例句Câu ví dụ

  • 1

    我記得第一次。

    wǒ jìde dìyīcì。

    Tôi nhớ lần đầu tiên.

  • 2

    他十年中第一次回家。

    tā shí niánzhōng dìyīcì huíjiā。

    Họ đều cười lớn

  • 3

    這是我第一次看牙醫。

    zhè shì wǒ dìyīcì kàn yáyī。

    Đây là lần đầu tiên mình đi khám răng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第一次 nghĩa là gì? · Kaori Dict