學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
迅即
迅即
xùn
jí
[ㄒㄩㄣˋ ㄐㄧˊ]
TẤN TỨC
1.
ngay lập tức
2.
nhanh chóng
3.
nhanh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
迅速
xùnsù
nhanh chóng
即使
jíshǐ
dù cho; mặc dù
立即
lìjí
ngay lập tức
即將
jíjiāng
sắp; sắp sửa; sớm
即
jí
tức là
即便
jíbiàn
dù cho
隨即
suíjí
ngay lập tức
即可
jíkě
tương đương với 就可以
逐字解
Từng chữ trong từ
迅
tấn
nhanh
即
tức
ngay lập tức, nhanh chóng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
勳績
xūnjì
thành tích
尋機
xúnjī
tìm kiếm cơ hội
迅疾
xùnjí
nhanh chóng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迅即 nghĩa là gì? · Kaori Dict