學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勳績
勳績
giản thể:
勋绩
xūn
jì
[ㄒㄩㄣ ㄐㄧˋ]
HUÂN TÍCH
1.
thành tích
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
成績
chéngjì
thành tích
業績
yèjì
thành tích; thành tựu
勛章
xūnzhāng
huân chương
績效
jìxiào
hiệu suất
政績
zhèngjì
thành tựu (chính trị)
功績
gōngjì
chiến công
功勳
gōngxūn
Công xung — công lao; đóng góp đáng kể; thành tựu có công lao lớn
勛
xūn
huân chương
逐字解
Từng chữ trong từ
勳
huân
công lao
績
tích
tự dệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
尋機
xúnjī
tìm kiếm cơ hội
迅即
xùnjí
ngay lập tức
迅疾
xùnjí
nhanh chóng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勳績 nghĩa là gì? · Kaori Dict