即可
jíkě
[ㄐㄧˊ ㄎㄜˇ]
TỨC KHẢ
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.tương đương với 就可以
- 2.có thể làm gì đó ngay
- 3.có thể lập tức làm gì đó
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(làm gì đó) và như vậy là đủ

例句Câu ví dụ
- 1
請拿您需要的份量即可。
qǐng ná nín xūyào de fènliang jíkě。
Vui lòng lấy lượng cần thiết của bạn
- 2
啟用此功能後,即可自動推送即時通知。
qǐyòng cǐ gōngnéng hòu, jíkě zìdòng tuīsòng jíshí tōngzhī。
Sau khi kích hoạt tính năng này, thông báo tức thì sẽ được đẩy tự động.
- 3
按一下推送通知,即可跳轉至活動頁面。
àn yīxià tuīsòng tōngzhī, jíkě tiàozhuǎn zhì huódòng yèmiàn。
Nhấn vào thông báo đẩy để chuyển sang trang hoạt động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.