學華語Kaori Dict

即刻

ㄐㄧˊ ㄎㄜˋ

TỨC KHẮC

TOCFL 6
  1. 1.ngay lập tức
  2. 2.tức khắc
  3. 3.lập tức

例句Câu ví dụ

  • 1

    請即刻停止。

    qǐng jíkè tíngzhǐ。

    Hãy dừng ngay lập tức

  • 2

    他們需要做決定——即刻作出決定。

    tāmen xūyào zuò juédìng — — jíkè zuòchū juédìng。

    Họ cần đưa ra quyết định - một quyết định tức thì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

即刻 nghĩa là gì? · Kaori Dict