即便
jíbiàn
[ㄐㄧˊ ㄅㄧㄢˋ]
TỨC TIỆN
HSK 7-9TOCFL 6Conj

例句Câu ví dụ
- 1
即便是小孩子也能做到呢。
jíbiàn shì xiǎoháizi yě néng zuòdào ne。
Ngay cả trẻ nhỏ cũng có thể làm được chứ
- 2
即便她不喜歡你,你也要完成工作。
jíbiàn tā bù xǐhuan nǐ, nǐ yě yào wánchéng gōngzuò。
Dù cô ấy không thích anh, anh vẫn phải hoàn thành công việc
- 3
即便是被同學嘲笑,那個男孩也不會感到失落。
jíbiàn shì bèi tóngxué cháoxiào, nàge nánhái yě bùhuì gǎndào shīluò。
Ngay cả khi bị bạn bè chế nhạo, cậu bé cũng không cảm thấy buồn bã
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.