學華語Kaori Dict

即便

biàn

ㄐㄧˊ ㄅㄧㄢˋ

TỨC TIỆN

HSK 7-9TOCFL 6Conj
  1. 1.dù cho
  2. 2.mặc dù
  3. 3.ngay lập tức
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lập tức

例句Câu ví dụ

  • 1

    即便是小孩子也能做到呢。

    jíbiàn shì xiǎoháizi yě néng zuòdào ne。

    Ngay cả trẻ nhỏ cũng có thể làm được chứ

  • 2

    即便她不喜歡你,你也要完成工作。

    jíbiàn tā bù xǐhuan nǐ, nǐ yě yào wánchéng gōngzuò。

    Dù cô ấy không thích anh, anh vẫn phải hoàn thành công việc

  • 3

    即便是被同學嘲笑,那個男孩也不會感到失落。

    jíbiàn shì bèi tóngxué cháoxiào, nàge nánhái yě bùhuì gǎndào shīluò。

    Ngay cả khi bị bạn bè chế nhạo, cậu bé cũng không cảm thấy buồn bã

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

即便 nghĩa là gì? · Kaori Dict