即
jí
[ㄐㄧˊ]
TỨC
HSK 7-9TOCFL 6Adv
- 1.tức là
- 2.nghĩa là
- 3.tức
Xem 9 nghĩa còn lại
- 4.thúc giục
- 5.ngay lập tức
- 6.hiện tại
- 7.thậm chí nếu
- 8.được thúc đẩy (bởi tình huống)
- 9.tiếp cận
- 10.tiếp xúc
- 11.nhậm (chức)
- 12.đến gần

例句Câu ví dụ
- 1
朕即國家!
zhèn jí guójiā!
Ta chính là quốc gia!
- 2
朕即國家!
zhèn jí guójiā!
Ta chính là quốc gia!
- 3
朕即國家。
zhèn jí guójiā。
Ta chính là quốc gia