提速
tísù
[ㄊㄧˊ ㄙㄨˋ]
ĐỀ TỐC
HSK 7-9
- 1.tăng tốc độ hành trình đã định
- 2.tăng tốc
- 3.đẩy nhanh tốc độ

例句Câu ví dụ
- 1
他提速了。
tā tísù le。
He accelerated
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.