學華語Kaori Dict

打印機

giản thể: 打印机

yìn

ㄉㄚˇ ㄧㄣˋ ㄐㄧ

ĐẢ ẤN CƠ

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他打開了打印機。

    tā dǎ kāi le dǎ yìn jī

    Anh ấy đã bật máy in

  • 2

    小李用打印機來傳信息

    xiǎo Lǐ yòng dǎyìnjī lái chuán xìnxī

    Tiểu Lý dùng máy in để truyền thông tin

  • 3

    我昨天買了這個打印機。

    wǒ zuótiān mǎi le zhège dǎyìnjī。

    Tôi đã mua chiếc máy in này hôm qua.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打印機 nghĩa là gì? · Kaori Dict