例句Câu ví dụ
- 1
他打開了打印機。
tā dǎ kāi le dǎ yìn jī
Anh ấy đã bật máy in
- 2
小李用打印機來傳信息
xiǎo Lǐ yòng dǎyìnjī lái chuán xìnxī
Tiểu Lý dùng máy in để truyền thông tin
- 3
我昨天買了這個打印機。
wǒ zuótiān mǎi le zhège dǎyìnjī。
Tôi đã mua chiếc máy in này hôm qua.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
