學華語Kaori Dict

xiōng

ㄒㄩㄥ

HUNG

TOCFL 5
  1. 1.ngực
  2. 2.vòng một
  3. 3.tim
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tâm trí
  2. 5.lòng ngực

Cách đọc khác:xiōngbiến thể của 胸[xiong1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天練胸。

    jīntiān liàn xiōng。

    Hôm nay tập cơ ngực

  • 2

    她的胸很大。

    tā de xiōng hěn dà。

    Cô ấy có ngực to

  • 3

    你的胸很小。

    nǐ de xiōng hěn xiǎo。

    Bạn có vòng ngực nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸 nghĩa là gì? · Kaori Dict