學華語Kaori Dict

胸襟

xiōngjīn

ㄒㄩㄥ ㄐㄧㄣ

HUNG KHÂM

TOCFL 6
  1. 1.ve áo
  2. 2.ngực
  3. 3.nguyện vọng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tầm nhìn

例句Câu ví dụ

  • 1

    稻穗結得越飽滿,越會往下垂,一個人越有成就,就要越有謙沖的胸襟。

    dàosuì jié de yuè bǎomǎn, yuè huì wǎng xiàchuí, yīgèrén yuè yǒuchéng jiù, jiùyào yuè yǒu qiān chōng de xiōngjīn。

    Càng no trĩu hạt, lúa càng cúi xuống, càng có thành tựu, con người càng cần có tấm lòng khiêm tốn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸襟 nghĩa là gì? · Kaori Dict