學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nẹp cổ, cổ áomáy dịch

jīnKHÂM

  1. 1.ve áo
  2. 2.phần vạt chồng của áo truyền thống Trung Quốc
  3. 3.bóng: tấm lòng (nơi chứa đựng cảm xúc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

襟〈名〉 (形声。从衣,禁声。本义古代指衣的交领) 同本义◇指衣的前幅。 泣下沾襟。--宋·欧阳修《新五代史·伶官传》 又如襟袂(襟袖。衣襟和衣袖);襟带(衣襟和腰带);襟卫(襟带周卫);襟子(衣襟);襟儿(衣襟) 连襟的省称。本人与妻子的兄弟或姐妹的夫婿间的关系或两婿相称 胸怀 前面 古衣襟左右相交,因用以比喻地势的交会扼要 襟jīn ⒈衣服胸前的部分大~。对~。底~。 ⒉ ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [jìn] chỉ âm.

Vải 衤 hạn chế sự di chuyển; 禁 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 襟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict