學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
襟翼
襟翼
jīn
yì
[ㄐㄧㄣ ㄧˋ]
KHÂM DỰC
1.
(máy bay) cánh tà
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
小心翼翼
xiǎoxīnyìyì
cẩn thận và trang trọng (thành ngữ); rất cẩn thận
不翼而飛
bùyìérfēi
biến mất không dấu vết
胸襟
xiōngjīn
ve áo
翼
yì
cánh
羽翼
yǔyì
cánh
衣襟
yījīn
mảnh trước của áo Trung Quốc
翼
Yì
họ [Yi4]
襟
jīn
ve áo
逐字解
Từng chữ trong từ
襟
khâm
nẹp cổ, cổ áo
翼
dực
cánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
今譯
jīnyì
bản dịch hiện đại
盡意
jìnyì
bày tỏ trọn vẹn
進益
jìnyì
thu nhập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
襟翼 nghĩa là gì? · Kaori Dict