學華語Kaori Dict

jīn

ㄐㄧㄣ

KHÂM

  1. 1.ve áo
  2. 2.phần vạt chồng của áo truyền thống Trung Quốc
  3. 3.bóng: tấm lòng (nơi chứa đựng cảm xúc)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ấp ủ (tham vọng, khát khao, ý định cao cả, v.v.) trong lòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    出師未捷身先死,長使英雄淚滿襟。

    chūshīwèijiéshēnxiānsǐ, cháng shǐ yīngxióng lèi mǎn jīn。

    Ra trận chưa kịp thành công đã chết, khiến bao anh hùng rơi lệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襟 nghĩa là gì? · Kaori Dict