例句Câu ví dụ
- 1
逆境順境看襟度,臨喜臨怒看涵養。
nìjìng shùnjìng kàn jīndù, lín xǐ lín nù kàn hányǎng。
Trong hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn đều thể hiện độ rộng lượng của người đó; trong niềm vui hay tức giận đều thể hiện sự tu dưỡng của người đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
