學華語Kaori Dict

襟度

jīn

ㄐㄧㄣ ㄉㄨˋ

KHÂM ĐỘ

  1. 1.rộng lượng
  2. 2.khoan dung

例句Câu ví dụ

  • 1

    逆境順境看襟度,臨喜臨怒看涵養。

    nìjìng shùnjìng kàn jīndù, lín xǐ lín nù kàn hányǎng。

    Trong hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn đều thể hiện độ rộng lượng của người đó; trong niềm vui hay tức giận đều thể hiện sự tu dưỡng của người đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襟度 nghĩa là gì? · Kaori Dict