例句Câu ví dụ
- 1
他胸口很多毛。
tā xiōngkǒu hěn duō máo。
Anh ấy ngực nhiều lông
- 2
他胸口中了三槍。
tā xiōngkǒu zhōng le sān qiāng。
Anh ấy bị ba viên đạn đâm vào ngực
- 3
胸口有點兒疼,所以吃不下飯。
xiōngkǒu yǒudiǎnr téng, suǒyǐ chībuxià fàn。
Chest hơi đau nên không ăn được cơm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
