學華語Kaori Dict

胸口

xiōngkǒu

ㄒㄩㄥ ㄎㄡˇ

HUNG KHẨU

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他胸口很多毛。

    tā xiōngkǒu hěn duō máo。

    Anh ấy ngực nhiều lông

  • 2

    他胸口中了三槍。

    tā xiōngkǒu zhōng le sān qiāng。

    Anh ấy bị ba viên đạn đâm vào ngực

  • 3

    胸口有點兒疼,所以吃不下飯。

    xiōngkǒu yǒudiǎnr téng, suǒyǐ chībuxià fàn。

    Chest hơi đau nên không ăn được cơm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸口 nghĩa là gì? · Kaori Dict