學華語Kaori Dict

xióng

ㄒㄩㄥˊ

HÙNG

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.gấu
  2. 2.(khẩu ngữ) mắng; khiển trách
  3. 3.(khẩu ngữ) yếu; không có khả năng

Cách đọc khác:Xiónghọ [Xiong2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大象、老虎、熊都是動物。

    dà xiàng lǎo hǔ xióng dōu shì dòng wù

    Đười nhện, hổ, gấu đều là động vật

  • 2

    熊會爬樹。

    xióng huì pá shù。

    Gấu có thể leo cây

  • 3

    你是熊貓。

    nǐ shì xióngmāo。

    Ngươi là gấu trúc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熊 nghĩa là gì? · Kaori Dict