學華語Kaori Dict

浣熊

huànxióng

ㄏㄨㄢˋ ㄒㄩㄥˊ

HOÁN HÙNG

  1. 1.gấu mèo (Procyon lotor)

例句Câu ví dụ

  • 1

    浣熊怎麼可以在廚房裡!

    huànxióng zěnme kěyǐ zài chúfáng lǐ!

    Chim cú làm sao lại ở trong bếp được!

  • 2

    我只是一隻擁有電腦和 MIDI 鍵盤的浣熊。

    wǒ zhǐshì yī zhī yōngyǒu diànnǎo hé M I D I jiànpán de huànxióng。

    Tôi chỉ là một con cáo mõm với một chiếc máy tính và bàn phím MIDI

  • 3

    浣熊在廚房裡幹嘛呢?

    huànxióng zài chúfáng lǐ gànmá ne?

    Chú mèo đang làm gì trong bếp?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浣熊 nghĩa là gì? · Kaori Dict