學華語Kaori Dict

灰熊

huīxióng

ㄏㄨㄟ ㄒㄩㄥˊ

HÔI HÙNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    這只灰熊有0.5噸重。

    zhè zhǐ huīxióng yǒu 0 . 5 dūn zhòng。

    Con gấu nâu này nặng 0.5 tấn

  • 2

    湯姆被一只灰熊揍了。

    Tāngmǔ bèi yī zhǐ huīxióng zòu le。

    Tom bị một con gấu nâu tấn công

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灰熊 nghĩa là gì? · Kaori Dict