例句Câu ví dụ
- 1
桌子被灰塵覆蓋。
zhuōzi bèi huīchén fùgài。
Bàn được phủ bụi
- 2
把架子上的灰塵擦一下。
bǎ jiàzi shàng de huīchén cā yīxià。
Hãy lau bụi trên kệ.
- 3
你可能對花粉或灰塵過敏。
nǐ kěnéng duì huāfěn huò huīchén guòmǐn。
Bạn có thể bị dị ứng với phấn hoa hoặc bụi
桌子被灰塵覆蓋。
zhuōzi bèi huīchén fùgài。
Bàn được phủ bụi
把架子上的灰塵擦一下。
bǎ jiàzi shàng de huīchén cā yīxià。
Hãy lau bụi trên kệ.
你可能對花粉或灰塵過敏。
nǐ kěnéng duì huāfěn huò huīchén guòmǐn。
Bạn có thể bị dị ứng với phấn hoa hoặc bụi