學華語Kaori Dict

灰塵

giản thể: 灰尘

huīchén

ㄏㄨㄟ ㄔㄣˊ

HÔI TRẦN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    桌子被灰塵覆蓋。

    zhuōzi bèi huīchén fùgài。

    Bàn được phủ bụi

  • 2

    把架子上的灰塵擦一下。

    bǎ jiàzi shàng de huīchén cā yīxià。

    Hãy lau bụi trên kệ.

  • 3

    你可能對花粉或灰塵過敏。

    nǐ kěnéng duì huāfěn huò huīchén guòmǐn。

    Bạn có thể bị dị ứng với phấn hoa hoặc bụi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灰尘 nghĩa là gì? · Kaori Dict