字義Nghĩa
bụi, đất cát, tro, than hồngmáy dịch
chénTRẦN
- 1.bụi
- 2.bụi bẩn
- 3.đất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
塵yǒng 1.见"埫塵"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Bụi 土 bay lên do một con hươu chạy trốn 鹿
組詞Từ chứa chữ này
- 塵土bụi
- 塵埃bụi
- 塵世
- 塵封phủ đầy bụi
- 塵俗cõi trần tục
- 塵囂tiếng ồn ào
- 塵暴cơn lốc bụi
- 塵肺bệnh bụi phổi
- 塵蟎bọ ve bụi
- 塵雲đám mây bụi
- 灰塵bụi
- 紅塵cõi trần (Phật giáo)
- 後塵nghĩa đen: bụi mù sau xe
- 一塵不染
- 望塵莫及nghĩa đen: chỉ thấy bụi của người đi trước mà không có hy vọng đuổi kịp (thành ngữ)
- 凡塵cõi trần tục (trong ngữ cảnh tôn giáo)