學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凡塵
凡塵
giản thể:
凡尘
fán
chén
[ㄈㄢˊ ㄔㄣˊ]
PHÀM TRẦN
1.
cõi trần tục (trong ngữ cảnh tôn giáo)
2.
chốn trần gian
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
平凡
píngfán
bình thường
凡是
fánshì
mỗi và mọi; mọi; tất cả; bất kỳ
灰塵
huīchén
bụi
非凡
fēifán
khác thường
凡
fán
bình thường
凡事
fánshì
mọi thứ
塵土
chéntǔ
bụi
不凡
bùfán
khác thường
逐字解
Từng chữ trong từ
凡
phàm
tất cả, bất kỳ, mọi
塵
trần
bụi, đất cát, tro, than hồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
翻沉
fānchén
bị lật và chìm
反襯
fǎnchèn
làm nền tảng tương phản; làm nổi bật qua sự tương phản
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凡塵 nghĩa là gì? · Kaori Dict