學華語Kaori Dict

平凡

píngfán

ㄆㄧㄥˊ ㄈㄢˊ

BÌNH PHÀM

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.bình thường
  2. 2.tầm thường
  3. 3.không có gì nổi bật

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為人平凡,但很傑出。

    tā wéi rén píng fán dàn hěn jié chū

    Anh ấy tính cách bình thường, nhưng rất xuất sắc

  • 2

    證明是平凡的。

    zhèngmíng shì píngfán de。

    Chứng minh là tầm thường

  • 3

    她只是一個平凡的小女孩。

    tā zhǐshì yīge píngfán de xiǎonǚ hái。

    Cô ấy chỉ là một bé gái bình thường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平凡 nghĩa là gì? · Kaori Dict