平反
píngfǎn
[ㄆㄧㄥˊ ㄈㄢˇ]
BÌNH PHẢN
TOCFL 7
- 1.khôi phục lại danh dự (sau khi bị oan sai); phục hồi danh tiếng (cho người bị bôi nhọ oan)

例句Câu ví dụ
- 1
平反六四!
píngfǎn LiùSì !
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.