學華語Kaori Dict

凡是

fánshì

ㄈㄢˊ ㄕˋ

PHÀM THỊ

HSK 6TOCFL 6Adv
  1. 1.mỗi và mọi; mọi; tất cả; bất kỳ

例句Câu ví dụ

  • 1

    凡是學生都要考試。

    fán shì xué sheng dōu yào kǎo shì

    Mọi học sinh đều phải thi

  • 2

    凡是大城市都有交通堵塞的問題。

    fánshì dàchéngshì dōu yǒu jiāotōngdǔsè de wèntí。

    Mọi thành phố lớn đều có vấn đề ùn tắc giao thông

  • 3

    凡是反動的東西,你不打,它就不倒。

    fánshì fǎndòng de dōngxi, nǐ bù dǎ, tā jiù bù dǎo。

    Mọi thứ phản động, nếu bạn không đánh nó, nó sẽ không sụp đổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凡是 nghĩa là gì? · Kaori Dict