例句Câu ví dụ
- 1
凡是學生都要考試。
fán shì xué sheng dōu yào kǎo shì
Mọi học sinh đều phải thi
- 2
凡是大城市都有交通堵塞的問題。
fánshì dàchéngshì dōu yǒu jiāotōngdǔsè de wèntí。
Mọi thành phố lớn đều có vấn đề ùn tắc giao thông
- 3
凡是反動的東西,你不打,它就不倒。
fánshì fǎndòng de dōngxi, nǐ bù dǎ, tā jiù bù dǎo。
Mọi thứ phản động, nếu bạn không đánh nó, nó sẽ không sụp đổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
