反式
fǎnshì
[ㄈㄢˇ ㄕˋ]
PHẢN THỨC
- 1.trans- (đồng phân) (hóa học)
- 2.xem thêm 順式|顺式[shun4 shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.