例句Câu ví dụ
- 1
凡事行中庸之道。
fánshì xíng zhōngyōngzhīdào。
Phải làm vừa phải trong mọi việc
- 2
凡事要預先準備好。
fánshì yào yùxiān zhǔnbèi hǎo。
Cần phải chuẩn bị trước mọi việc
- 3
凡事都會改變。
fánshì dūhuì gǎibiàn。
Mọi thứ đều thay đổi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
