學華語Kaori Dict

fán

ㄈㄢˊ

PHÀM

HSK 7-9Adv
  1. 1.bình thường
  2. 2.tầm thường
  3. 3.phàm tục
Xem 9 nghĩa còn lại
  1. 4.trần tục
  2. 5.thuộc về thế giới vật chất (trái ngược với cấp độ siêu nhiên hoặc bất tử)
  3. 6.mỗi
  4. 7.tất cả
  5. 8.bất kỳ
  6. 9.tổng cộng
  7. 10.cốt lõi
  8. 11.đại ý
  9. 12.nốt trong hệ thống âm nhạc Trung Quốc

Cách đọc khác:fánbiến thể của 凡[fan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    蘋果是非凡的手機。

    píngguǒ shìfēi fán de shǒujī。

    Iphone là điện thoại di động phi thường

  • 2

    斯特凡必須出示學生證。

    Sī tè fán bìxū chūshì xuéshengzhèng。

    Stefan phải出示 học sinh chứng

  • 3

    凡美的事物就是永恆的喜悅。

    fán Měidí shìwù jiùshì yǒnghéng de xǐyuè。

    Mọi vật đẹp đều mang lại niềm vui vĩnh cửu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凡 nghĩa là gì? · Kaori Dict