學華語Kaori Dict

不凡

fán

ㄅㄨˋ ㄈㄢˊ

BẤT PHÀM

TOCFL 6
  1. 1.khác thường
  2. 2.không tầm thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    此劍際遇不凡。

    cǐ jiàn jìyù bùfán。

    Đao này có lịch sử kỳ lạ

  • 2

    創意是把已知的元素用不凡的方式結合的能力。

    chuàngyì shì bǎ yǐzhī de yuánsù yòng bùfán de fāngshì jiéhé de nénglì。

    Sáng tạo là khả năng kết hợp các yếu tố đã biết bằng cách không bình thường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不凡 nghĩa là gì? · Kaori Dict