學華語Kaori Dict

fān

ㄈㄢ

PHIÊN

HSK 6TOCFL 5M
  1. 1.(hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc); man di
  2. 2.lượng từ cho quá trình hoặc hành động cần thời gian và nỗ lực
  3. 3.(lượng từ) một loại; một kiểu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(lượng từ) (dùng sau động từ 翻 [fan1] để chỉ số lần một lượng tăng gấp đôi, như trong 翻一番 [fan1 yi1 fan1] "tăng gấp đôi")

Cách đọc khác:Pānhọ [Pan1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去了好幾番。

    tā qù le hǎo jǐ fān

    Anh ấy đã đến nhiều lần

  • 2

    我不喜歡這番話。

    wǒ bù xǐhuan zhè fān huà。

    Tôi không thích những lời nói này

  • 3

    我很後悔和他說了那番話。

    wǒ hěn hòuhuǐ hé tā shuō le nà fān huà。

    Tôi hối tiếc vì đã nói những lời đó với anh ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

番 nghĩa là gì? · Kaori Dict