學華語Kaori Dict

舉凡

giản thể: 举凡

fán

ㄐㄩˇ ㄈㄢˊ

CỬ PHÀM

TOCFL 7
  1. 1.những điều như ...
  2. 2.ví dụ bao gồm ... (v.v.)
  3. 3.không ngoại lệ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mọi
  2. 5.bất kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舉凡 nghĩa là gì? · Kaori Dict