- 1.(tôn giáo) cuộc sống trần tục; cõi trần

例句Câu ví dụ
- 1
最令人神往的是心靈的純潔、寧靜和對塵世的領悟。
zuì lìngrén shénwǎng de shì xīnlíng de chúnjié、 níngjìng hé duì chénshì de lǐngwù。
Điều làm người ta say mê nhất là sự trong sáng, bình yên của tâm hồn và sự thấu hiểu đối với thế gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.