學華語Kaori Dict

後塵

giản thể: 后尘

hòuchén

ㄏㄡˋ ㄔㄣˊ

HẬU TRẦN

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: bụi mù sau xe
  2. 2.nghĩa bóng: theo bước chân ai đó
  3. 3.đường đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    丈夫死了就要步丈夫的後塵,時代不同,現在已經不是那個時代了!

    zhàngfu sǐ le jiùyào bù zhàngfu de hòuchén , shídài bùtóng , xiànzài yǐjīng bùshì nàge shídài le !

    Sau khi chồng chết, người vợ sẽ theo chồng mà chết, nhưng thời đại đã khác, hiện nay không còn thời đại như trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後塵 nghĩa là gì? · Kaori Dict