學華語Kaori Dict

灰色

huī

ㄏㄨㄟ ㄙㄜˋ

HÔI SẮC

HSK 5N/Adj
  1. 1.màu xám
  2. 2.xám tro
  3. 3.xám hoa râm
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.bi quan
  2. 5.u ám
  3. 6.chán nản
  4. 7.mập mờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    天空是灰色的。

    tiān kōng shì huī sè de

    Trời đang trong màu xám

  • 2

    她的襪子是灰色的。

    tā de wàzi shì huīsè de。

    Cá của cô là màu xám.

  • 3

    她的絲襪是灰色的。

    tā de sīwà shì huīsè de。

    Cáy chân của cô ấy là màu xám.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灰色 nghĩa là gì? · Kaori Dict