例句Câu ví dụ
- 1
房子燒成了灰燼。
fángzi shāo chéngle huījìn。
Ngôi nhà bị thiêu rụi thành tro
- 2
房子被大火燒成了灰燼。
fángzi bèi dàhuǒ shāo chéngle huījìn。
Nhà bị cháy thành tro
房子燒成了灰燼。
fángzi shāo chéngle huījìn。
Ngôi nhà bị thiêu rụi thành tro
房子被大火燒成了灰燼。
fángzi bèi dàhuǒ shāo chéngle huījìn。
Nhà bị cháy thành tro