學華語Kaori Dict

灰燼

giản thể: 灰烬

huījìn

ㄏㄨㄟ ㄐㄧㄣˋ

HÔI TẪN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    房子燒成了灰燼。

    fángzi shāo chéngle huījìn。

    Ngôi nhà bị thiêu rụi thành tro

  • 2

    房子被大火燒成了灰燼。

    fángzi bèi dàhuǒ shāo chéngle huījìn。

    Nhà bị cháy thành tro

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灰烬 nghĩa là gì? · Kaori Dict