學華語Kaori Dict

堂兄

tángxiōng

ㄊㄤˊ ㄒㄩㄥ

ĐƯỜNG HUYNH

TOCFL 7
  1. 1.anh họ patrilineal lớn tuổi hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有三個堂兄。

    wǒ yǒu sān gě tángxiōng。

    Tôi có ba chú họ.

  • 2

    你堂兄叫什麼名字?

    nǐ tángxiōng jiào shénme míngzi?

    Tên chú họ của anh là gì?

  • 3

    我不知道湯姆是你的堂兄。

    wǒ bùzhī dào Tāngmǔ shì nǐ de tángxiōng。

    Tôi không biết Tom là chú ruột của bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堂兄 nghĩa là gì? · Kaori Dict