例句Câu ví dụ
- 1
我有三個堂兄。
wǒ yǒu sān gě tángxiōng。
Tôi có ba chú họ.
- 2
你堂兄叫什麼名字?
nǐ tángxiōng jiào shénme míngzi?
Tên chú họ của anh là gì?
- 3
我不知道湯姆是你的堂兄。
wǒ bùzhī dào Tāngmǔ shì nǐ de tángxiōng。
Tôi không biết Tom là chú ruột của bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
