仁弟
réndì
[ㄖㄣˊ ㄉㄧˋ]
NHÂN ĐỆ
- 1.(cách viết tôn kính dành cho người nam trẻ) Người bạn trẻ thân mến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弟ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.