學華語Kaori Dict

剃鬚刀

giản thể: 剃须刀

dāo

ㄊㄧˋ ㄒㄩ ㄉㄠ

THẾ TU ĐAO

  1. 1.máy cạo râu
  2. 2.dao cạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    剃鬚刀發出了嗡嗡的響聲。

    tìxūdāo fāchū le wēngwēng de xiǎngshēng。

    Máy cạo râu phát ra tiếng嗡嗡

  • 2

    我本該在買下這個電動剃鬚刀之前試一下的。

    wǒ běn gāi zài mǎixià zhège diàndòng tìxūdāo zhīqián shì yīxià de。

    Tôi nên đã thử dùng chiếc máy cạo râu điện này trước khi mua nó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剃鬚刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict