字義Nghĩa
râumáy dịch
xūTU
- 1.râu
- 2.ria
- 3.râu (của côn trùng,...)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 髟 (tiêu) chỉ nghĩa, 須 [xū] chỉ âm.
tóc
組詞Từ chứa chữ này
- 須知thông tin chính
- 須丸quặng hematit Fe2O3
- 須彌núi Tu-di hoặc Tu-di Sơn, ngọn núi linh thiêng trong truyền thống Phật giáo và Kỳ Na giáo
- 須後nước thơm dùng sau khi cạo râu
- 須根rễ chùm
- 須臾trong chớp mắt
- 須要phải; cần phải
- 鬚子râu (động vật học)
- 鬚毛râu
- 鬚生xem 老生[lao3 sheng1]
- 必須phải
- 無須không cần
- 鬍鬚râu
- 何須không cần thiết
- 卷鬚tua cuốn
- 捲鬚tua cuốn