學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
捲鬚
捲鬚
giản thể:
卷须
juǎn
xū
[ㄐㄩㄢˇ ㄒㄩ]
CUỘN TU
1.
tua cuốn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
必須
bìxū
phải
卷
juǎn
cuộn lại
卷
juàn
cuộn
試卷
shìjuàn
bài thi
問卷
wènjuàn
bảng câu hỏi
捲入
juǎnrù
bị cuốn vào
須
xū
phải
卷子
juànzi
bài thi; giấy thi
逐字解
Từng chữ trong từ
捲
cuốn, quyển
cuộn, quấn
鬚
tu
râu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
卷鬚
juǎnxū
tua cuốn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
捲鬚 nghĩa là gì? · Kaori Dict