學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鬀
鬀
giản thể:
剃
tì
[ㄊㄧˋ]
THẾ
1.
biến thể của 剃[ti4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
剃
tì
cạo
薙
tì
cạo
剃刀
tìdāo
dao cạo
剃度
tìdù
cạo đầu quy y
剃頭
tìtóu
cạo trọc đầu
剃光頭
tìguāngtóu
cạo trọc đầu
剃髮令
tìfàlìng
lệnh nhà Thanh yêu cầu tất cả đàn ông cạo đầu nhưng để lại đuôi sam, ban hành lần đầu năm 1646
剃鬚刀
tìxūdāo
máy cạo râu
逐字解
Từng chữ trong từ
鬀
—
cạo bỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
提
tí
xách (thòng xuống từ tay)
題
tí
chủ đề
替
tì
thay thế cho
踢
tī
đá
剃
tì
cạo
蹄
tí
móng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鬀 nghĩa là gì? · Kaori Dict