偶蹄目
ǒutímù
[ㄡˇ ㄊㄧˊ ㄇㄨˋ]
NGẪU ĐỀ MỤC
- 1.Artiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.