學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
石階
石階
giản thể:
石阶
shí
jiē
[ㄕˊ ㄐㄧㄝ]
THẠCH GIAI
TOCFL 7
1.
bậc thềm đá
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
石頭
shítou
đá
石油
shíyóu
dầu
階段
jiēduàn
giai đoạn
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
臺階
táijiē
bậc thềm
化石
huàshí
hoá thạch
階級
jiējí
giai cấp xã hội
階層
jiēcéng
giai cấp xã hội
逐字解
Từng chữ trong từ
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
階
giai
cầu thang, bậc thang
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
世界
shìjiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
時節
shíjié
mùa; thời gian
使節
shǐjié
(nhà ngoại giao) đặc phái viên
事界
shìjiè
chân trời sự kiện
十戒
shíjiè
mười điều răn (tôn giáo)
十誡
shíjiè
mười điều răn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
石阶 nghĩa là gì? · Kaori Dict