學華語Kaori Dict

階段性

giản thể: 阶段性

jiēduànxìng

ㄐㄧㄝ ㄉㄨㄢˋ ㄒㄧㄥˋ

GIAI ĐOẠN TÍNH

  1. 1.cụ thể cho một giai đoạn (của dự án, v.v.)
  2. 2.tạm thời (chính sách, v.v.)
  3. 3.xảy ra theo từng giai đoạn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.theo từng pha

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天咱們團隊還有一個階段性任務沒有完成。

    jīntiān zánmen tuánduì háiyǒu yīge jiēduànxìng rènwu méiyǒu wánchéng。

    Hôm nay đội của chúng ta vẫn còn một nhiệm vụ giai đoạn chưa hoàn thành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

階段性 nghĩa là gì? · Kaori Dict